(+66) 2 906 4570 · Bangkok, Thailand
XEM TẤT CẢ NGÀNH HÀNG →
Diamond Interchem
Nguyên liệu thực phẩm trong dây chuyền sản xuất
Trang chủ NGÀNH HÀNG Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống
NGÀNH HÀNG

Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống

Phụ gia chức năng cho bảo quản, tăng hương vị, kiểm soát kết cấu và bổ sung dinh dưỡng trong đồ uống, bánh, sữa, bánh kẹo và thực phẩm chế biến.

Các ứng dụng chúng tôi cung cấp

Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Chất chống vón cục Giữ cho nguyên liệu dạng bột và dạng hạt luôn tơi chảy — thuận lợi hơn khi đóng gói, vận chuyển và sử dụng. Tricalcium Phosphate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Bột nở & axit tạo xốp Hệ tạo xốp hoàn chỉnh — phần axit của phản ứng, chọn theo đúng tốc độ phản ứng mà khối bột của bạn cần. Monocalcium Phosphate · Sodium Acid Pyrophosphate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Chất làm săn chắc Kết tủa pectin còn lại để rau quả giữ được cấu trúc suốt quá trình chế biến thay vì mềm nhũn. Calcium Chloride · Calcium Gluconate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Phụ gia biến tính tinh bột Các tác nhân liên kết chéo và thế nhóm biến tinh bột nguyên bản thành loại tinh bột có kết cấu, độ ổn định và khả năng chịu đông–rã mà bạn cần. Adipic Acid · Magnesium Oxide · Octenyl Succinic Anhydride · Sodium Trimetaphosphate · Sodium Tripolyphosphate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Chất giữ ẩm tự nhiên Liên kết phần nước tự do bên trong sản phẩm để bánh nướng, bánh kẹo và thịt chế biến giữ được độ mềm và lâu hỏng hơn. Betaine Anhydrous XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Chất ổn định bột kem không sữa Các phosphate đệm ngăn bột kem bị kết tủa, vón hoặc tách lớp khi gặp cà phê nóng và có tính axit. Dipotassium Phosphate · Sodium Tripolyphosphate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Phụ gia thực phẩm đông lạnh Các phosphate liên kết nước giúp giữ định mức và kết cấu qua quá trình cấp đông, và qua cả quá trình rã đông sau đó. Sodium Hexametaphosphate · Sodium Percarbonate · Sodium Tripolyphosphate · Sodium Gluconate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Phụ gia lên men thực phẩm Chất tạo chua, chất đệm và muối khoáng cho quá trình lên men có kiểm soát — từ ủ chín xúc xích khô đến nước tương và sản phẩm sữa. Glucono Delta Lactone · Betaine Anhydrous · Calcium Gluconate · Monoammonium Phosphate · Monosodium Phosphate · Sodium Hexametaphosphate · Sodium Tripolyphosphate · Tricalcium Phosphate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Phụ gia thực phẩm chế biến Muối nhũ hóa, chất điều chỉnh độ axit và chất bổ sung khoáng cho thực phẩm nấu chín, đóng hộp và đóng gói. Disodium Phosphate · Ferrous Fumarate · Glucono Delta Lactone · Sodium Hexametaphosphate · Sodium Tripolyphosphate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Hệ chất tạo ngọt Polyol, đường hiếm và chất khô từ siro glucose — tạo ngọt dạng khối và giảm năng lượng, với cỡ hạt đúng như quy trình cần. Erythritol · Erythritol 100 mesh · Erythritol 60-80 mesh · Erythritol 18-60 mesh · Allulose · Crystalline Fructose · Dextrose Anhydrous · Dextrose Monohydrate · Maltodextrin DE 18-20 · D-Xylose · Lactose Monohydrate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Chất tạo chua & kiểm soát pH Axit hữu cơ và muối đệm đạt chuẩn thực phẩm — tạo vị chua, hỗ trợ bảo quản và giữ pH ở đúng mức quy trình cần. Lactic Acid · Fumaric Acid · DL-Malic Acid · Succinic Acid · Tartaric Acid · Acetic Acid Glacial · Trisodium Citrate · Glucono Delta Lactone XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Tăng cường vi chất dinh dưỡng Hoạt chất sắt, khoáng và vitamin cho thực phẩm và đồ uống tăng cường, được chọn theo độ ổn định trong chính nền sản phẩm. Ferric Pyrophosphate · Ferrous Fumarate · Vitamin B1 (Thiamine Hydrochloride) · Vitamin B5 (Calcium D Pantothenate) · D-Calcium Pantothenate · Vitamin A · Vitamin C · Manganese Gluconate · Chromium picolinate · Coenzyme Q10 · Tricalcium Phosphate XEM THÊM →
Nguyên liệu & phụ gia thực phẩm, đồ uống Muối phosphate & muối đệm Nhóm phosphate mở rộng — chất tạo phức, chất đệm và muối nhũ hóa dùng trong thực phẩm, chất tẩy rửa và xử lý nước. Trisodium Phosphate · Tripotassium Phosphate · Trisodium Diphosphate · Trisodium Pyrophosphate · Potassium Metaphosphate · Monosodium Phosphate · Sodium Bicarbonate · Potassium Carbonate Anhydrous · Sodium Acetate Anhydrous · Sodium Acetate Trihydrate XEM THÊM →
Chất tạo ngọt Tự nhiên (stevia, la hán quả) & tổng hợp (sucralose, aspartame, erythritol)
Chất tạo chua Axit citric, lactic, malic, tartaric
Chất bảo quản Sorbate, benzoate, nitrite, chất chống oxy hóa
Chất điều chỉnh kết cấu Tinh bột, hydrocolloid, chất làm đặc, chất tạo gel
Màu & hương vị Chiết xuất tự nhiên, chất màu, tăng vị, chất che vị
Dinh dưỡng chức năng Vitamin, khoáng, bột đạm, chất xơ
Sodium TripolyphosphateSodium TrimetaphosphateLactic AcidGlucono Delta LactoneFumaric AcidOctenyl Succinic Anhydride
Chưa chắc cần cấp độ nào? Đội ngũ chuyên gia ứng dụng sẽ cùng bạn rà soát thông số — không ràng buộc.
LIÊN HỆ ĐỘI NGŨ →