(+66) 2 906 4570 · Bangkok, Thailand
XEM TẤT CẢ NGÀNH HÀNG →
Diamond Interchem
Trang chủ NGÀNH HÀNG Hóa chất & thuốc thử phòng thí nghiệm
NGÀNH HÀNG

Hóa chất & thuốc thử phòng thí nghiệm

Thuốc thử độ tinh khiết cao, chất chuẩn phân tích và dung môi cấp phòng thí nghiệm cho R&D và kiểm soát chất lượng.

Các ứng dụng chúng tôi cung cấp

Hóa chất & thuốc thử phòng thí nghiệm Dung môi phân tích & HPLC Dung môi Thomas Baker cấp AR, LR, HPLC và Gradient trong chai từ 500 ml đến 4 L — quy cách nằm ở hồ sơ tạp chất, không phải ở phân tử. Acetonitrile · Methanol · Ethanol · Acetone · Hexane · N-Hexane 99% · Tetrahydrofuran · Tetrahydrofuran (Stabilised) for Synthesis · Diethyl Ether · Ethyl Acetate Extra Pure · Ethyl Acetate · Petroleum Ether 35-60 · Petroleum Ether 40-60 · 1,4 Dioxan · Dimethyl Sulfoxide (Dimethyl Sulphoxide) (DMSO) · Cyclohexanone · n-Butyl Alcohol · Tert-Butyl Alcohol · iso-Propyl Alcohol · Toluene · Methylene Chloride XEM THÊM →
Hóa chất & thuốc thử phòng thí nghiệm Muối đệm & muối chuẩn độ Các muối và bazơ dùng để pha dung dịch đệm, chuẩn độ và hiệu chuẩn pH trong phòng kiểm nghiệm. Potassium Dihydrogen Orthophosphate Anhydrous · Sodium Acetate Anhydrous · Sodium Acetate Trihydrate · Boric Acid · di-Sodium Tetraborate Decahydrate · Potassium Carbonate Anhydrous · Sodium Carbonate Anhydrous · Sodium Hydroxide Pellet · Sodium Hydroxide Solids · Potassium Hydroxide Pellet · Sodium Sulphate Anhydrous · Sodium Hydrogen Carbonate · o-Phosphoric Acid XEM THÊM →
Hóa chất & thuốc thử phòng thí nghiệm Thuốc thử phân tích & chất chỉ thị Thuốc thử Thomas Baker cấp AR và LR cho hóa phân tích cổ điển — chuẩn độ, Kjeldahl, COD và các chất chỉ thị đi kèm. Silver Nitrate · Silver Nitrate Solution 0.1 · Potassium Iodide · Ammonium Molybdate · Sodium Molybdate · Copper (II) Sulphate · Ammonium Ferric Sulphate · Dimethylglyoxime · o-Phthalaldehyde · Zinc (Metal) Dust · EDTA · EDTA Disodium Salt · EDTA Magnesium Disodium Salt · Bromothymol Blue pH Indicator · Brucine · Iodine Resublimed · Mercuric Acetate · Mercuric Sulphate Purified · Silver Sulphate · Potassium Thiocyanate · Ferric Chloride Anhydrous · Sodium Formaldehyde Sulphoxylate XEM THÊM →
Hóa chất & thuốc thử phòng thí nghiệm Vật liệu sắc ký & thuốc thử tạo cặp ion Silica gel và thuốc thử tạo cặp ion — pha tĩnh và các chất điều chỉnh pha động làm nên một phép tách. Silica Gel 60-200 mesh · 1-Hexanesulphonic Acid Sodium Salt Anhydrous · p-Toluenesulphonic Acid for Synthesis · Acetonitrile · Methanol · Tetrahydrofuran · N-Hexane 99% XEM THÊM →
Hóa chất & thuốc thử phòng thí nghiệm Dụng cụ & vật tư tiêu hao phòng lab Giấy lọc, ống nghiệm, đầu típ và giấy đo pH dưới thương hiệu Thomas Baker của chính chúng tôi — những thứ phòng lab đặt lại hằng tháng. Filter Paper No. 01 · Filter Paper 1010 · Filter Paper 1020 · Filter Paper No. 41 · Filter Paper No. 42 · Centrifuge Tubes · Micro-Centrifuge Tubes · PCR Tubes · Pipet Tips · pH Paper · Cryogenic Storage Boxes · Cell Strainer · Cell Lifter · Cell Scraper XEM THÊM →
Thuốc thử phân tích Cấp LR, AR, HPLC và cấp quang phổ
Dung dịch chuẩn độ Dung dịch chuẩn pha sẵn
Axit & dung môi tinh khiết cao Cấp phân tích kim loại vết
Pha chế theo yêu cầu Công thức pha trong phòng lab cho R&D và QC
AcetonitrileMethanolEthanolSilver NitrateEDTASilica Gel 60-200 meshPotassium Dihydrogen Orthophosphate AnhydrousBoric AcidPerchloric Acid 70%
Cấp AR, HPLC và tổng hợp — quy cách đóng gói phòng thí nghiệm
Chưa chắc cần cấp độ nào? Đội ngũ chuyên gia ứng dụng sẽ cùng bạn rà soát thông số — không ràng buộc.
LIÊN HỆ ĐỘI NGŨ →