Tinh bột nguyên bản mất độ nhớt khi gặp nhiệt, axit hoặc lực cắt. Biến tính không thay thế tinh bột, mà điều chỉnh cách nó ứng xử trước ba yếu tố đó.
Liên kết chéo giữ hạt tinh bột nguyên vẹn dưới điều kiện khắc nghiệt; thế nhóm giữ cho sản phẩm không bị tách nước sau khi đông lạnh. Phần lớn tinh bột thương phẩm được xử lý bằng cả hai.
Những gì chúng tôi cung cấp
Axit adipic, magie oxit, octenyl succinic anhydride, sodium trimetaphosphate và sodium tripolyphosphate
Sản phẩm chúng tôi cung cấp
Adipic AcidMagnesium OxideOctenyl Succinic AnhydrideSodium TrimetaphosphateSodium Tripolyphosphate
Liên kết chéo Tạo cầu nối giữa các mạch tinh bột tại những điểm liên kết xác định. Hạt tinh bột giữ được trạng thái trương nở và độ nhớt ít bị mất đi qua quá trình chế biến — đó là lý do tinh bột liên kết chéo chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, như trong đồ hộp tiệt trùng.
Thế nhóm Mang lại cho tinh bột khả năng ổn định, đặc biệt qua các chu kỳ đông–rã. Các nhóm phân tử giữ các mạch tách rời nhau sẽ ngăn chúng tái kết hợp, nhờ đó hạn chế hiện tượng thoái hóa tinh bột.
Tinh bột đến từ đâu Tinh bột biến tính có nguồn gốc thực vật, từ ngũ cốc (ngô và lúa mì) và củ (khoai tây) — là carbohydrate mà đặc tính được điều chỉnh chứ không phải bị thay thế.
Biến tính mang lại điều gì Chế biến thuận lợi hơn, bảo quản tốt hơn, và độ ổn định trong những điều kiện mà tinh bột nguyên bản không chịu được — những lợi ích chức năng biện minh cho công đoạn xử lý thêm này.

