Ở đây chúng tôi cung cấp nguyên liệu đầu vào, không phải sản phẩm hoàn chỉnh — và điều đó quyết định cuộc trao đổi kỹ thuật.
Điều nhà sản xuất cần biết là hàm lượng hoạt chất, hồ sơ tạp chất, kích thước hạt và độ ổn định trong dạng bào chế cụ thể của họ. Đó là những thông tin đi kèm mỗi lô hàng.
Những gì chúng tôi cung cấp
Nhóm vitamin (B1, B2, B3, B6, B12, D3, E 50% CWS, D-Biotin, axit folic), nhóm khoáng (canxi gluconat, magie oxit, kẽm oxit) và nhóm axit amin (L-Lysine HCl, L-Threonine, DL-Methionine)
Sản phẩm chúng tôi cung cấp
Vitamin B1 (Thiamine Hydrochloride)Vitamin B2 (Riboflavin)Vitamin B3 (Nicotinamide)Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride)Vitamin B12 (Cyanocobalamin)Vitamin D3 (Cholecalciferol)Vitamin E 50% CWSD-BiotinFolic AcidCalcium GluconateMagnesium OxideZinc OxideL-Lysine HClL-ThreonineDL-Methionine
Vitamin và khoáng chất Các vi chất dinh dưỡng — được cơ thể sử dụng với lượng rất nhỏ trong nhiều quá trình chuyển hóa. Bản thân chúng không mang năng lượng; chúng tham gia vào những quá trình giải phóng năng lượng từ carbohydrate, protein và chất béo.
Axit amin Đơn vị cấu thành nên protein. Có chín axit amin thiết yếu — phenylalanine, valine, threonine, tryptophan, methionine, leucine, isoleucine, lysine và histidine — và chúng tôi có sẵn một số trong đó ở cấp độ nguyên liệu bổ sung.
Cơ chất cho lên men Vi sinh vật dùng trong lên men cũng được nuôi bằng vitamin, khoáng chất và các hợp chất xác định. Lên men làm thay đổi thành phần dinh dưỡng của thực phẩm, và cơ chất là thứ định hướng sự thay đổi đó.
Dạng bào chế quyết định nguyên liệu Thực phẩm bổ sung được sản xuất ở dạng viên nén, viên nang, viên nang mềm, bột, thanh, kẹo dẻo và dạng lỏng. Kích thước hạt, độ tan và chất mang quyết định cấp nguyên liệu nào phù hợp với dạng nào.
Cũng được dùng trong

