Một dung dịch đệm chỉ tốt bằng chính muối dùng để pha nó. Trong phân tích thể tích, hàm lượng của hóa chất truyền thẳng vào kết quả.
Vì vậy muối phòng thí nghiệm được mua theo hàm lượng đã chứng nhận và trạng thái ngậm nước, chứ không theo tên gọi — và đó cũng là lý do các cấp khan phải được bảo quản đúng cách.
Những gì chúng tôi cung cấp
Kali dihydro orthophosphate, natri acetate (khan và trihydrat), axit boric, dinatri tetraborate decahydrat, kali và natri carbonate, natri và kali hydroxit dạng viên, natri sulfat khan, natri hydro carbonate và axit orthophosphoric
Sản phẩm chúng tôi cung cấp
Potassium Dihydrogen Orthophosphate AnhydrousSodium Acetate AnhydrousSodium Acetate TrihydrateBoric Aciddi-Sodium Tetraborate DecahydratePotassium Carbonate AnhydrousSodium Carbonate AnhydrousSodium Hydroxide PelletSodium Hydroxide SolidsPotassium Hydroxide PelletSodium Sulphate AnhydrousSodium Hydrogen Carbonateo-Phosphoric Acid
Đệm phosphate Kali dihydro orthophosphate kết hợp với axit phosphoric hoặc một hydroxit bao phủ khoảng gần trung tính, nơi phần lớn phương pháp sinh học và phương pháp theo dược điển được viết ra.
Khoảng borate và acetate Đệm borate giữ khoảng kiềm, đệm acetate giữ khoảng axit. Cùng với phosphate, ba họ muối này bao phủ toàn bộ dải pH làm việc của một phòng lab.
Chất chuẩn độ và chất chuẩn Natri và kali hydroxit dạng viên là nền của các dung dịch chuẩn độ đã hiệu chuẩn — hàm lượng và lượng carbonate lẫn vào có ý nghĩa vì chúng truyền thẳng vào giá trị chuẩn độ.
Chất làm khô Natri sulfat khan, kali carbonate khan và canxi clorua dihydrat còn đóng vai trò chất làm khô trong công việc hữu cơ — cùng một cấp khan, nhưng mua vì thứ nó lấy đi chứ không phải thứ nó thêm vào.

