PEG-40 Hydrogenated Castor Oil ứng dụng chủ yếu với vai trò chất nhũ hoá không ion và chất hoà tan (solubilizer) cho các hoạt chất, tinh dầu hoặc hương liệu ít tan trong nước, được dùng phổ biến trong công thức mỹ phẩm, dược phẩm bôi ngoài/uống và một số ứng dụng công nghiệp. Đây là nguyên liệu có nguồn gốc từ dầu thầu dầu hydro hoá, được ethoxyl hoá để đạt độ hoà tan trong nước theo yêu cầu công thức.

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil (CAS 61788-85-0) là sản phẩm ethoxyl hoá của dầu thầu dầu đã hydro hoá, với khoảng 40-45 mol ethylene oxide gắn trên mỗi phân tử triglyceride. Tên thương mại phổ biến của cùng hợp chất bao gồm Cremophor RH 40, Kolliphor RH 40 và một số tên gọi tương đương từ các nhà sản xuất khác nhau, tất cả đều dựa trên bộ khung hoá học giống nhau. Ở nhiệt độ phòng, nguyên liệu thường ở dạng sáp hoặc paste màu vàng nhạt đến gần như không màu, hoá lỏng khi được làm ấm nhẹ khoảng 30-35°C. Đây là chất hoạt động bề mặt không ion có chỉ số HLB tương đối cao (khoảng 14-16), phù hợp cho hệ nhũ tương dầu-trong-nước và làm chất hoà tan micelle cho các hợp chất kỵ nước.

Grade và tiêu chuẩn thường được chỉ định

Ba nhóm grade thường gặp trên thị trường khác nhau chủ yếu ở mức độ tinh khiết, chỉ số peroxide và tài liệu hồ sơ đi kèm, không phải ở cấu trúc hoá học cơ bản.

GradeTiêu chuẩn tham chiếuĐặc điểm chínhĐóng gói phổ biến
Grade mỹ phẩm (Cosmetic)INCI: PEG-40 Hydrogenated Castor Oil; spec kỹ thuật của nhà sản xuấtChỉ số acid và chỉ số xà phòng hoá theo COA công bố, phù hợp da và tócPhuy 25 kg hoặc 180 kg
Grade dược dụng (Pharma/NF)Tương ứng monograph USP-NF "Polyoxyl 40 Hydrogenated Castor Oil" và chuyên luận Ph. Eur tương đươngChỉ số peroxide thấp hơn, kiểm soát tạp chất chặt hơn, có COA đầy đủ theo lôPhuy thép lót hoặc container đạt tiêu chuẩn dược phẩm
Grade công nghiệp (Technical)Spec nội bộ nhà sản xuất, không theo dược điểnĐộ tinh khiết vừa phải, giá thành cạnh tranh cho ứng dụng phi mỹ phẩm/dượcPhuy 200 kg

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil ứng dụng theo từng ngành công nghiệp

Trong mỹ phẩm, nguyên liệu được dùng làm chất nhũ hoá cho kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội và làm chất hoà tan để phân tán tinh dầu, hương liệu hoặc vitamin tan trong dầu vào pha nước của công thức, giúp hệ sản phẩm trong hơn và ổn định hơn về mặt vật lý. Trong dược phẩm, grade dược dụng được dùng làm tá dược hoà tan cho hoạt chất kém tan trong nước ở dạng công thức uống và bôi ngoài da; việc lựa chọn grade cụ thể cho đường dùng nào cần đối chiếu với chuyên luận dược điển và spec của nhà sản xuất. Trong công nghiệp, grade kỹ thuật được dùng làm chất nhũ hoá hoặc chất phân tán trong một số công thức sơn, mực in và chất tẩy rửa công nghiệp nhờ khả năng tương thích tốt với cả pha dầu và pha nước.

Đặc tính hoà tan, pH và độ ổn định nhiệt

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil tan tốt trong nước, tạo dung dịch trong đến hơi đục tuỳ nồng độ và tan tốt trong ethanol, isopropanol. Nguyên liệu ổn định trong khoảng pH trung tính đến hơi acid của hầu hết công thức mỹ phẩm và dược phẩm ngoài da; cần thận trọng ở pH quá kiềm hoặc quá acid kết hợp nhiệt độ cao kéo dài vì có thể gây thuỷ phân liên kết ester. Về mặt xử lý nhiệt, nguyên liệu chịu được gia nhiệt vừa phải trong quá trình phối trộn (thường dưới 70°C) nhưng nên tránh gia nhiệt kéo dài ở nhiệt độ cao vì chuỗi polyoxyethylene có thể bị oxy hoá, làm thay đổi màu sắc và tăng chỉ số peroxide.

Bảo quản, đóng gói và tài liệu QA cần yêu cầu

Nguyên liệu nên được bảo quản nơi khô, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao để hạn chế quá trình oxy hoá tự nhiên. Sau khi mở phuy, nên đóng kín lại và sử dụng trong thời gian khuyến nghị của nhà sản xuất để đảm bảo chỉ số peroxide không vượt spec. Khi mua nguyên liệu này, bộ phận QA nên yêu cầu đầy đủ: Chứng nhận phân tích (COA) theo từng lô thể hiện chỉ số acid, chỉ số xà phòng hoá, chỉ số hydroxyl và chỉ số peroxide; bảng thông số kỹ thuật (spec sheet); phiếu an toàn hoá chất (SDS); và hồ sơ truy xuất nguồn gốc theo lô sản xuất. Với nguyên liệu dùng cho mỹ phẩm hoặc dược phẩm, nên yêu cầu thêm xác nhận nguồn gốc thực vật của dầu thầu dầu ban đầu.

Câu hỏi thường gặp

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil khác gì so với Cremophor RH 40?

Cremophor RH 40 là tên thương mại lâu đời cho cùng một hợp chất hoá học, CAS 61788-85-0; các nhà sản xuất khác cũng cung cấp nguyên liệu tương đương dưới tên gọi khác nhau nhưng cùng bộ khung PEG-40 Hydrogenated Castor Oil.

Nên chọn grade nào cho công thức dược phẩm?

Nên chọn grade đáp ứng chuyên luận dược điển liên quan (USP-NF hoặc Ph. Eur) với chỉ số peroxide và tạp chất được kiểm soát chặt hơn so với grade mỹ phẩm hoặc công nghiệp, kèm COA đầy đủ theo lô.

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil có tan trong nước không?

Có, nguyên liệu tan tốt trong nước tạo dung dịch trong đến hơi đục tuỳ nồng độ sử dụng, đồng thời cũng tan trong một số dung môi cồn thông dụng.

DIC hỗ trợ ra sao

DIC lưu kho PEG-40 Hydrogenated Castor Oil tại khu vực Đông Nam Á với nhiều lựa chọn grade từ mỹ phẩm, dược dụng đến công nghiệp, giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn theo yêu cầu công thức và ngân sách. Với các grade nhạy cảm dùng cho dược phẩm, DIC vận hành khu vực kho đạt chuẩn dược phẩm nhằm hạn chế rủi ro nhiễm chéo và bảo đảm điều kiện bảo quản phù hợp. DIC cũng hỗ trợ mô hình quản lý tồn kho theo yêu cầu (VMI) cùng đầy đủ COA theo từng lô để phục vụ công tác QA của nhà máy.

Liên hệ đội ngũ kỹ thuật DIC →

Bài viết này còn có bản English · ภาษาไทย English →ภาษาไทย →
Nguồn: Đội ngũ kỹ thuật DIC