Phosphoric acid export collapse từ Trung Quốc trong năm 2026 đang làm nguồn cung phosphate toàn cầu thắt chặt đáng kể, kéo theo rủi ro tăng giá cho các nhà sản xuất hạ nguồn phụ thuộc vào nguyên liệu photphat của nước này. Theo CMB News, khối lượng xuất khẩu phân bón phosphate của Trung Quốc đã sụt giảm mạnh, khiến các thị trường nhập khẩu tại Nam Á, Mỹ Latinh và Đông Nam Á đối mặt với tình trạng khan hàng cục bộ và chi phí logistics gia tăng. Đối với bộ phận mua hàng và R&D tại Việt Nam, đây không chỉ là câu chuyện của phân bón nông nghiệp — chuỗi cung ứng axit photphoric (o-phosphoric acid) và các muối phosphate công nghiệp như DAP, MAP, DCP, MCP, TCP, SHMP, STPP đều chia sẻ cùng một nguồn nguyên liệu quặng photphat và năng lực sản xuất tại Trung Quốc.
Bối cảnh: Điều gì gây ra Phosphoric Acid Export Collapse tại Trung Quốc?
Trung Quốc là nhà sản xuất và xuất khẩu phosphate lớn nhất thế giới, nhưng từ nhiều năm nay chính phủ nước này đã áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu theo mùa vụ nhằm ưu tiên nguồn cung phân bón cho nông nghiệp nội địa, đặc biệt trong các giai đoạn gieo trồng cao điểm. Khi kết hợp với chi phí năng lượng tăng, quy định môi trường siết chặt đối với khai thác quặng photphat, và nhu cầu nội địa cho ngành pin lithium-iron-phosphate (LFP) đang bùng nổ, năng lực xuất khẩu dành cho thị trường quốc tế bị thu hẹp đáng kể. Đây là nguyên nhân cốt lõi phía sau phosphoric acid export collapse mà CMB News ghi nhận: không phải một sự cố đơn lẻ, mà là sự cộng hưởng của chính sách thương mại, chi phí sản xuất và cạnh tranh nội địa về nguyên liệu.
Cơ chế tác động lên chuỗi cung ứng phosphate toàn cầu
Phosphoric acid là nguyên liệu gốc cho cả hai nhánh sản phẩm: phân bón (DAP, MAP) và các muối phosphate công nghiệp/thực phẩm (DCP, MCP, TCP, SHMP, STPP). Khi Trung Quốc giảm xuất khẩu axit photphoric và các sản phẩm phân bón gốc phosphate, áp lực không chỉ dồn lên thị trường nông nghiệp mà còn lan sang các ngành dùng phosphate làm phụ gia công nghiệp — thực phẩm & đồ uống, chăm sóc cá nhân, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi/pet, và cả một số ứng dụng điện tử. Nhà cung cấp quốc tế phải tìm nguồn thay thế từ Morocco, Việt Nam nội địa, Trung Đông hoặc các nhà máy tại Ấn Độ, nhưng năng lực sản xuất thay thế không thể mở rộng ngay lập tức, dẫn đến thời gian giao hàng kéo dài và rủi ro giá tăng trong ngắn đến trung hạn.
Ảnh hưởng theo từng phân khúc cho nhà sản xuất tại Việt Nam và Đông Nam Á
- Thực phẩm & đồ uống: STPP và SHMP được dùng làm chất giữ nước, chất ổn định và chất điều chỉnh pH trong chế biến thịt, hải sản và sản phẩm sữa. Nguồn cung thắt chặt có thể kéo dài lead time nhập khẩu cho các nhà máy phụ thuộc một nguồn cung duy nhất từ Trung Quốc.
- Chăm sóc cá nhân: Sodium hexametaphosphate và các phosphate khác đóng vai trò chất tạo phức (chelating agent) trong công thức mỹ phẩm và chất tẩy rửa — chức năng kỹ thuật, không phải công dụng thành phẩm.
- Dược phẩm: Dicalcium phosphate và monocalcium phosphate là tá dược (excipient) phổ biến trong viên nén; yêu cầu grade dược phẩm khiến việc chuyển đổi nhà cung cấp khẩn cấp khó khăn hơn do thời gian thẩm định chất lượng.
- Thức ăn chăn nuôi & pet nutrition: Dicalcium phosphate và monocalcium phosphate là nguồn khoáng phospho tiêu chuẩn; biến động nguồn cung ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất thức ăn công nghiệp.
- Điện tử: O-phosphoric acid grade điện tử được dùng trong một số công đoạn làm sạch và xử lý bề mặt; nguồn cung cấp grade cao thường tập trung ở số ít nhà máy, nên nhạy cảm hơn với biến động xuất khẩu.
Bảng so sánh mức độ nhạy cảm với Phosphoric Acid Export Collapse theo sản phẩm
| Sản phẩm | Ứng dụng chính | Nguồn gốc nguyên liệu | Mức độ nhạy cảm với chính sách xuất khẩu Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| o-Phosphoric Acid (food/industrial grade) | Chất điều chỉnh pH, nguyên liệu trung gian | Chủ yếu Trung Quốc, một phần Việt Nam/Ấn Độ | Cao |
| DAP / MAP | Phân bón NPK | Trung Quốc, Morocco, Nga | Cao |
| DCP / MCP / TCP | Thức ăn chăn nuôi, tá dược dược phẩm | Trung Quốc, một số nhà máy khu vực | Trung bình - Cao |
| SHMP / STPP | Phụ gia thực phẩm, chất tẩy rửa | Trung Quốc là nguồn chính | Trung bình - Cao |
Checklist giám sát và hành động cho bộ phận mua hàng
- Theo dõi định kỳ các bản tin xuất khẩu phosphate Trung Quốc (quota, thuế xuất khẩu, mùa vụ kiểm soát) qua các nguồn ngành như CMB News, Argus, ICIS.
- Rà soát danh mục nhà cung cấp: xác định sản phẩm nào trong portfolio (DAP, MAP, DCP, MCP, TCP, SHMP, STPP, o-phosphoric acid) phụ thuộc một nguồn duy nhất từ Trung Quốc.
- Đánh giá lại mức tồn kho đệm (buffer stock) cho các nguyên liệu phosphate có lead time nhập khẩu dài.
- Trao đổi sớm với nhà cung cấp về phương án đa nguồn (multi-origin) thay vì chờ đến khi xảy ra gián đoạn thực tế.
- Đối với nguyên liệu grade dược phẩm hoặc thực phẩm, chuẩn bị trước hồ sơ thẩm định nhà cung cấp thay thế để rút ngắn thời gian chuyển đổi khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Trung Quốc lại giảm xuất khẩu phosphate vào năm 2026?
Nguyên nhân chính là chính sách ưu tiên nguồn cung phân bón nội địa, chi phí năng lượng và môi trường tăng trong khai thác quặng photphat, cùng nhu cầu nội địa ngày càng lớn cho ngành pin LFP — tất cả cộng hưởng làm giảm năng lực dành cho xuất khẩu.
Phosphoric acid export collapse có ảnh hưởng đến giá tất cả các loại phosphate không?
Mức độ ảnh hưởng khác nhau theo sản phẩm. Các sản phẩm phụ thuộc nhiều vào nguồn Trung Quốc như o-phosphoric acid, DAP, MAP, SHMP, STPP có rủi ro giá và lead time cao hơn so với các sản phẩm có nguồn cung thay thế đa dạng hơn như từ Morocco hoặc sản xuất nội địa khu vực.
Nhà sản xuất tại Việt Nam nên làm gì ngay bây giờ?
Nên rà soát danh mục nguyên liệu phosphate đang sử dụng, xác định mức độ phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, và chủ động trao đổi với nhà cung cấp về kế hoạch tồn kho cũng như phương án đa nguồn trước khi tình trạng khan hàng trở nên nghiêm trọng hơn.
How DIC supports this
DIC theo dõi sát diễn biến xuất khẩu phosphate từ Trung Quốc và duy trì quan hệ với nhiều nguồn cung cấp cho các sản phẩm phosphate trong danh mục — Diammonium Phosphate, Monoammonium Phosphate, Dicalcium Phosphate, Monocalcium Phosphate, Tricalcium Phosphate, Sodium Hexametaphosphate, Sodium Tripolyphosphate và o-Phosphoric Acid. Với chương trình VMI (Vendor-Managed Inventory) và kho hàng grade dược phẩm được cách ly riêng biệt, DIC hỗ trợ khách hàng xây dựng kế hoạch tồn kho đệm phù hợp trong giai đoạn nguồn cung biến động, thay vì phải mua gấp khi thị trường căng thẳng. Nếu doanh nghiệp của bạn muốn trao đổi về phương án đảm bảo nguồn cung phosphate cho năm tới, đội ngũ DIC sẵn sàng tư vấn qua form liên hệ.